brazilian trumpeter

brazilian trumpeter

A Brazilian trumpeter stands guard near a chicken coop.

Định nghĩa

Danh từ: "Brazilian trumpeter" một loài chim thuộc họ Psophiidae, nguồn gốc từ Brazil Guyana. Loài chim này thường được nuôi để bảo vệ gia cầm ở Brazil nhờ bản tính cảnh giác tiếng kêu to.

dụ sử dụng
  • (Chim brazilian trumpeter thường được nuôi để bảo vệ gia cầm ở Brazil.)
  • (Tôi đã thấy một con chim brazilian trumpeter trong rừng mưa nhiệt đới Guyana.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a brazilian trumpeter": được dùng để chỉ hành động bảo vệ hoặc cảnh báo, tương tự như loài chim này.
    • The dog acts as a brazilian trumpeter, alerting us to any strangers. (Con chó hoạt động như một chim brazilian trumpeter, cảnh báo chúng tôi về bất kỳ người lạ nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Trumpeter (danh từ): chim kèn, một loài chim thuộc họ Psophiidae.
    • The trumpeter is known for its loud call. (Chim kèn nổi tiếng với tiếng kêu to.)
  • Brazilian (tính từ): thuộc về Brazil.
    • The brazilian rainforest is home to many unique species. (Rừng mưa Brazil nơi sinh sống của nhiều loài độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Psophia (danh từ): tên khoa học của chi chim này.
  • Trumpet bird (danh từ): tên gọi khác của loài chim kèn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho từ này.

Thành ngữ liên quan
  • "to be a brazilian trumpeter": (hiếm) dùng để chỉ người hay cảnh báo hoặc bảo vệ người khác.
    • He is the brazilian trumpeter of our team, always watching out for dangers. (Anh ấy chim brazilian trumpeter của đội chúng tôi, luôn cảnh giác với nguy hiểm.)